字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán胨

胨

Pinyin

dònɡ

Bộ thủ

月

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰⺼东

Thứ tự nét

Nghĩa

胨 dong 部首 月 部首笔画 04 总笔画 09 胨

peptone;

胨

(1)

膌

dòng

(2)

蛋白胨的简称 [peptone]。由蛋白部分水解生成的各种衍生物之一

胨

(膌)

dòng ㄉㄨㄥ╝

〔蛋白~〕有机化合物,医学上用作细菌的培养基,又可治疗消化道的病。

郑码qhko,u80e8,gbkebcb

笔画数9,部首月,笔顺编号351115234

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
挏栋洞迵戙胴硐动冻姛駧霘

English

peptone