字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán胱

胱

Pinyin

ɡuānɡ

Bộ thủ

月

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰⺼光

Thứ tự nét

Nghĩa

胱 guang 部首 月 部首笔画 04 总笔画 10 胱1

guāng

胱氨酸

guāng ānsuān

[cystine] 一种无色晶态氨基酸 [-sch2ch(nh2)cooh]2,是大多数蛋白质(如角、毛、发中的角蛋白)的组成成分,并可从这些蛋白质的水解中得到,还原则得半胱氨酸;β,β?- 二硫代二氨基丙酸

另见膀胱”

胱

guāng ㄍㄨㄤˉ

〔膀(páng)~〕见膀3”。

郑码qkgr,u80f1,gbkebd7

笔画数10,部首月,笔顺编号3511243135

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
輄銧欟光灮侊炗炚炛咣垙姯

English

bladder