字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán胴

胴

Pinyin

dònɡ

Bộ thủ

月

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰⺼同

Thứ tự nét

Nghĩa

胴 dong 部首 月 部首笔画 04 总笔画 10 胴

dòng

(1)

大肠 [the large intestine]。如胴肛(肛门的俗称)

(2)

体腔,整个身体除去头部四肢和内脏后余下的部分 [body cavity]。如胴部(躯体)

胴体

dòngtǐ

[corpus] 躯干,特指牲畜屠宰后,除去头、尾、四肢、内脏等剩下的部分

胴

dòng ㄉㄨㄥ╝

(1)

大肠。

(2)

躯干,整个身体除去头部、四肢和内脏余下的部分~体。

郑码qld,u80f4,gbkebd8

笔画数10,部首月,笔顺编号3511251251

Từ liên quan

胴部胴肛胴体

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
挏栋洞胨迵戙硐动冻姛駧霘

English

the large intestine; the body