字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán脬

脬

Pinyin

pāo

Bộ thủ

月

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰⺼孚

Thứ tự nét

Nghĩa

脬 pao 部首 月 部首笔画 04 总笔画 11 脬

pāo

〈名〉

(1)

膀胱 [(urinary) bladder]

风瘅客脬,难于大小溲,溺赤。--《史记》。张守节正义脬……膀胱也。”

(2)

称鼓起而轻软之物 [sponge],如鱼的气囊一类

(3)

借指水聚积之处 [pool],如小湖

脬

pāo

〈量〉

同泡”。用于屎、尿 [one time]。如一脬尿

脬

pāo ㄆㄠˉ

(1)

膀胱尿(suī)~。

(2)

量词,用于屎尿一~屎。

郑码qpya,u812c,gbkebe3

笔画数11,部首月,笔顺编号35113443521

Từ liên quan

呵卵脬呵脬呵脬捧卵卵脬尿脬猪尿脬猪脬鱼脬

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
抛拋

English

bladder