字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán腙

腙

Pinyin

zōnɡ

Bộ thủ

月

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰⺼宗

Thứ tự nét

Nghĩa

腙 zong 部首 月 部首笔画 04 总笔画 12 腙

zōng

通过肼或取代肼(如苯肼)作用于含羰基化合物(如醛或酮)生成的含有c=nnhr基的一类化合物 [hydrazone]

腙

zōng ㄗㄨㄥˉ

有化合物的一类,是羰基与肼缩合而成的化合物。

郑码qwbk,u8159,gbkebea

笔画数12,部首月,笔顺编号351144511234

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鑡蝬鰎緃猣鯼熧踨踪磫豵鬃

English

an organic compound