字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán腱

腱

Pinyin

jiàn

Bộ thủ

月

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰⺼建

Thứ tự nét

Nghĩa

腱 jian 部首 月 部首笔画 04 总笔画 12 腱

sinew;tendon;

腱

jiàn

(1)

(形声。从肉,建声。本义肌腱)

(2)

同本义 [tendon]。如腱鞘;腱子

(3)

特指供食用的蹄筋 [tendons of beef,mutton or pork]

肥牛之腱,臑若芳些。--《楚辞·招魂》

腱弓

jiàngōng

[tendinous arch] 增厚的筋膜弓,其下方有血管或神经或有两者通过;指骨盆口处的肌纤维起始的盆筋膜弓

腱鞘

jiànqiào

(1)

[epitendineum;tendon sheath]∶包裹在腱上的白色纤维组织

(2)

[peritendineum]∶肌腱的结缔组织鞘

腱炎

jiànyán

[tendonitis] 腱的炎症,常为外伤后深部感染所致,或为附近的炎症蔓延所致

腱

jiàn ㄐㄧㄢ╝

一种连接肌肉和骨骼的由结缔组织所构成的纤维束或膜,色白,质地坚韧肌~。~鞘。~子。

郑码qyxb,u8171,gbkebec

笔画数12,部首月,笔顺编号351151111254

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
檢件建饯剑洊牮荐贱健剣涧

English

tendon, sinew