字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán腽

腽

Pinyin

wà

Bộ thủ

月

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰⺼昷

Thứ tự nét

Nghĩa

腽 wa 部首 月 部首笔画 04 总笔画 13 腽

wà

腽肭

wànà

(1)

[fat]∶肥软

猿眠但腽肭,凫食时唼。--皮日休《二游诗》

(2)

[fur ursine]∶海狗。亦称海熊”

腽

wà ㄨㄚ╝

〔~肭〕肥胖。

〔~肭兽〕即海狗”。

〔~肭脐〕中药称海狗的阴茎和睾丸。

郑码qklk,u817d,gbkebf0

笔画数13,部首月,笔顺编号3511251125221

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
襪

English

fat, blubber