字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán膣

膣

Pinyin

zhì

Bộ thủ

月

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰⺼窒

Thứ tự nét

Nghĩa

膣 zhi 部首 月 部首笔画 04 总笔画 15 膣

zhì

女性生殖器的一部分,即阴道 [vagina]

女…生殖器之膣有孔,虚能容物。--徐珂《清稗类钞》

膣

zhì ㄓ╝

(1)

肉生。

(2)

妇女阴道的旧称。

郑码qwhb,u81a3,gbkebf9

笔画数15,部首月,笔顺编号351144534154121

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
豻抶読祔猳豼鴙晊鷈猘苭廳

English

vagina