字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
臑
臑
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
18画
Thứ tự nét
Nghĩa
煮,煮烂。
人的上肢。亦指臂之羊矢穴臑,臂羊矢也。——《说文》。
按,臂上也。羊豕曰臑,在人曰肱。
牲畜前肢的上部。
煮。
Từ liên quan
鳖臑
臂臑
鼎臑
臑鳖
臑臑
臑臑
肴臑
豚臑