字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán臑

臑

Pinyin

Bộ thủ

Số nét

18画

Thứ tự nét

Nghĩa

煮,煮烂。

人的上肢。亦指臂之羊矢穴臑,臂羊矢也。——《说文》。

按,臂上也。羊豕曰臑,在人曰肱。

牲畜前肢的上部。

煮。

Từ liên quan

鳖臑臂臑鼎臑臑鳖臑臑臑臑肴臑豚臑