字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán艴

艴

Pinyin

fú

Bộ thủ

色

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰弗色

Thứ tự nét

Nghĩa

艴 fu 部首 色 部首笔画 06 总笔画 11 艴

fú

艴然

fúrán

[angrily] 恼怒地

曾、西艴然不悦。--《孟子》

艴

fú ㄈㄨˊ

生气的样子~然。

郑码yzry,u8274,gbke5f5

笔画数11,部首色,笔顺编号51532355215

Từ liên quan

愧艴怒艴

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
色艳艷

Chữ đồng âm

Xem tất cả
羓鉹乼咈岪冹刜扶芙彿拂泭

English

angry, showing emotion on one's face