字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
螣
螣
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
16画
Thứ tự nét
Nghĩa
〔~蛇〕古代传说中一种能飞的蛇。亦作“腾蛇”。
Từ liên quan
百螣
虺螣
螟螣
螣蛇