字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
衆
衆
Pinyin
zhòng
Bộ thủ
血
Số nét
12画
Cấu trúc
⿱血乑
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
血
衄
衅
衊
Chữ đồng âm
Xem tất cả
眾
English
multitude, crowd; the public