字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán襮

襮

Pinyin

jí

Bộ thủ

Số nét

6画

Nghĩa

襮 bo 部首 衤 部首笔画 05 总笔画 20 襮

bó

(1)

衣领 [collar]

貂袖豹袪银鼠襮,美人来往毡车续。--元·欧阳玄《渔家傲》

(2)

外表 [appearance]

襮顺而里藏,面从而腹诽。--宋·魏了翁《第二剳子》

襮

bó

暴露 [expose]

将务持重,岂宜自表襮为贼饵哉!--《新唐书》

襮

bó ㄅㄛˊ

(1)

绣有花纹的衣领素衣朱~。”

(2)

外表张修~而内逼。”

(3)

暴露将务持重,岂宜自表~为敌饵哉?”

郑码wtok,u896e,gbkd271

笔画数20,部首衤,笔顺编号45234251112213424134

Từ liên quan

表襮衣襮要襮朱襮震襮襧襮

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鏶辵觙蕀巒蕺槉螏蹐鍓艥籍