字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
護
護
Pinyin
wú
Bộ thủ
言
Số nét
15画
Cấu trúc
⿰言蒦
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“護”有关的包含有“護”字的成语 查找以“護”打头的成语接龙
Từ liên quan
護臣
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
謚
誹
言
評
詔
譴
託
譽
訇
譫
誼
謅
Chữ đồng âm
Xem tất cả
璶
鄋
幠
梧
洖
浯
茣
莁
珸
祦
禑
蜈
English
to defend, to guard, to protect; shelter; endorse