字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
蹓
蹓
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
17画
Thứ tự nét
Nghĩa
蹓跶,同“溜达”。散步。
Từ liên quan
跐蹓
东蹓西逛
蹓踧
蹓搭
蹓晃
蹓马
蹓鸟
蹓弯
蹓早儿
闲蹓
走蹓蹓
走蹓蹓