字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
這
這
Pinyin
zhè
Bộ thủ
辶
Số nét
10画
Cấu trúc
⿺辶言
Thứ tự nét
Nghĩa
代词。指近处的人、事、物等。
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
边
辽
达
过
迈
迄
迁
迅
迂
迟
返
还
Chữ đồng âm
Xem tất cả
渏
蟰
柘
浙
蔗
樜
鹧
English
this, these; such; here