字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán逛

逛

Pinyin

ɡuànɡ

Bộ thủ

辶

Số nét

10画

Cấu trúc

⿺辶狂

Thứ tự nét

Nghĩa

逛 guang 部首 辶 部首笔画 03 总笔画 10 逛

ramble; stroll;

逛

guàng

〈动〉

(1)

外出散步;闲游;游览 [stroll;roam;visit]

平生最喜游山逛水。--宗璞《西湖漫笔》

(2)

又如逛庙(赶庙会);逛厂(指逛游北京琉璃厂一带集市);逛膀子(闲游);逛景(游览景致)

逛荡

guàngdɑng

[loiter;loaf about] 以空闲的样子留在一地或附近;无目的地或好像无目的地闲荡

我刚才听说,三麻子悄悄溜出去了,不定到哪儿逛荡去啦。--孔厥·袁静《新儿女英雄传》

逛灯

guàngdēng

[go and see the festive lanterns] 指农历正月十五日夜晚上街观赏花灯

逛街

guàngjiē

[saunter;stroll along the street] [口]∶指街头散步;在街上闲逛

逛来逛去

guànglái-guàngqù

[hang around;stroll aimlessly] 无目的地消磨时间或在某处逗留;闲逛

逛

guàng ㄍㄨㄤ╝

闲游,游览游~。闲~。~街。~灯。

郑码wqc,u901b,gbkb9e4

笔画数10,部首辶,笔顺编号3531121454

Từ liên quan

东蹓西逛东游西逛散逛闲逛游逛

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
边辽达过迈迄迁迅迂迟返还

English

to ramble, to stroll, to wander