字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán遢

遢

Pinyin

tā

Bộ thủ

辶

Số nét

13画

Cấu trúc

⿺辶⿱日羽

Thứ tự nét

Nghĩa

遢 ta 部首 辶 部首笔画 03 总笔画 13 遢

tɑ

--见邋遢”lātɑ

遢

tà ㄊㄚ╝

〔邋~〕见邋”。

郑码wkyy,u9062,gbke5dd

笔画数13,部首辶,笔顺编号2511541541454

Từ liên quan

邋遢本遢伎儿遢邋

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
边辽达过迈迄迁迅迂迟返还

Chữ đồng âm

Xem tất cả
溻褟祂咜趿铊塌他它她

English

careless, negligent, slipshod