字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
镵
镵
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
22画
Thứ tự nét
Nghĩa
犁铁,即犁头 。与铧相类而形制不同,锐利厚重,适宜开垦生地。也指装有弯曲长柄的长鑱,用以掘土。