字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán雯

雯

Pinyin

wén

Bộ thủ

雨

Số nét

12画

Cấu trúc

⿱雨文

Thứ tự nét

Nghĩa

雯 wen 部首 雨 部首笔画 08 总笔画 12 雯

wén

(1)

成花纹的云彩 [figured clouds]

雯,云文。--《广韵》

云成章曰雯。--《集韵》

(2)

又如雯华(云彩)

雯

wén ㄨㄣˊ

成花纹的云彩。

郑码fvso,u96ef,gbkf6a9

笔画数12,部首雨,笔顺编号145244444134

Từ liên quan

青雯雯盖雯华

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
雨霡雪雩雳雲雹雷零霝雾霑

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鴜硆馼魰鴍閺闅文彣纹芠炆

English

cloud patterns; storm clouds