字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán霭

霭

Pinyin

ǎi

Bộ thủ

雨

Số nét

19画

Cấu trúc

⿱雨谒

Thứ tự nét

Nghĩa

霭 ai 部首 雨 部首笔画 08 总笔画 19 霭

brume;

霭

(1)

靄

ǎi

(2)

(形声。从雨,谒声。本义云气)

(3)

同本义 [mist]

倾云结流霭。--《文选·陆机·挽歌诗三首》

暮霭沉沉楚天阔。--柳永《雨霖铃》

山涤余霭,宇暧微霄。--陶潜《时运》

(4)

又如暮霭(傍晚的云雾)

(5)

烟雾;蒸气 [smoke;vapor;mist]

白云回望合,青霭入看无。--唐·王维《终南山》

(6)

姓

霭霭

ǎiǎi

[cloudy] 云雾密集的样子

山头霭霭暮云横。--宋·苏轼《题南溪竹上》

霭

(靄)

ǎi ㄞˇ

云气~~(云雾密集的样子)。云~。烟~。暮~。

郑码fvkr,u972d,gbkf6b0

笔画数19,部首雨,笔顺编号1452444445251135345

Từ liên quan

朝霭昏霭氛霭和霭霭霭霭霭霭峰霭空霭露霭昧霭腾腾霭郁寒霭凝霭搑霭瑞霭三霭林霭青霭晴霭

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
雨霡雪雩雳雯雲雹雷零霝雾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
瀏矮蔼躷譪昹藹

English

fog, haze; calm, peaceful