字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
響
響
Pinyin
xiǎng
Bộ thủ
音
Số nét
20画
Cấu trúc
⿱鄉音
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
音
韵
韶
韻
Chữ đồng âm
Xem tất cả
餉
饗
鯗
English
to make noise, to make sound; sound