字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
養
養
Pinyin
yǎng
Bộ thủ
食
Số nét
15画
Cấu trúc
⿱羊食
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
食
飬
饗
饜
Chữ đồng âm
Xem tất cả
癢
English
to raise, to rear, to bring up; to support