字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
饗
饗
Pinyin
xiǎng
Bộ thủ
食
Số nét
20画
Cấu trúc
⿱鄉食
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
食
飬
養
饜
Chữ đồng âm
Xem tất cả
響
餉
鯗
English
banquet; to host a banquet