字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán骝

骝

Pinyin

liú

Bộ thủ

马

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰马留

Thứ tự nét

Nghĩa

骝 liu 部首 马 部首笔画 03 总笔画 13 骝

(1)

騮

liú

(2)

黑鬣、黑尾巴的红马。泛指骏马 [red horse with black mane and tail]。如骝驹(赤身黑鬣的马);骝驳(马的毛色有黄有白。指毛色不纯);骝马(黑鬣、黑尾的红马)

骝

(騮)

liú ㄌㄧㄡˊ

黑鬃黑尾巴的红马。

郑码xryk,u9a9d,gbke6f2

笔画数13,部首马,笔顺编号5513545325121

Từ liên quan

騧骝马骝华骝骐骝骝骅骝马宛骝玉腕骝紫骝紫燕骝

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
马驭驰驮驯驳驴驱骀驸驾驹

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鹠飗刘瑬瘤榴浏流留旈琉硫

English

a legendary horse