字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鹌

鹌

Pinyin

ān

Bộ thủ

鸟

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰奄鸟

Thứ tự nét

Nghĩa

鹌 an 部首 鸟 部首笔画 05 总笔画 13 鹌

鵪

ān

鹌鹑

ānchún

[quail] 一种迁徙性雉类鸟,长约18厘米,棕黑色而有黄色斑点,尾短,不善飞

鹌

(鵪)

ān ㄢˉ

〔~鹑〕鸟,头小尾短,羽毛赤褐色,杂有暗黄色条纹,雄性好斗。肉味美,卵亦可食。

郑码gdzr,u9e4c,gbkf0c6

笔画数13,部首鸟,笔顺编号1342511535451

Từ liên quan

斗鹌鹑卖皮鹌鹑

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鹒鹴鸟鸡鸠鹮鹍鸣鸢鸨鹙鸥

Chữ đồng âm

Xem tất cả
啽葊蓭鞍闇韽鶕安侒峖桉氨

English

quail; Coturnix coturnix