字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
黃 - huáng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
黃
黃
Pinyin
huáng
Bộ thủ
黃
Số nét
12画
Cấu trúc
⿱廿⿱⿱一由八
Thứ tự nét
Nghĩa
English
yellow; surname