字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán黲

黲

Pinyin

mǒ

Bộ thủ

Số nét

15画

Nghĩa

黲 can 部首 黑 部首笔画 12 总笔画 23 黲

cǎn

(2)

浅青黑色 [light black]

黪,浅青黑色也。--《说文》

黪,黑也。--《广雅》

(3)

又如黪衣(浅黑布做的衣服);黪墨(淡黑色)。特指东西将要腐败变质时的颜色

(4)

暗色 [dark]。又特指阳光暗淡。如黪黪(暗淡);黪澹(昏暗的样子)

黲

cǎn ㄘㄢˇ

见黪”。

郑码lkop,u9ef2,gbkfc6f

笔画数23,部首黑,笔顺编号25431211444454545434333

Chữ đồng âm

Xem tất cả
懡