字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo bộ thủ人部

部首「人」的汉字

共 29 个汉字,按笔画数排序

仌bīnɡ
人部|11画

仌bīng 1.作偏旁省作冫。

傘sǎn
人部|12画

倝ɡàn
人部|13画

倝gàn 1.日出时光芒四射貌。 2.用。

僉qiān
人部|13画

亼jí
人部|16画

亼jí1.古同"集"。

12