字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo bộ thủ
人部
部首「人」的汉字
共 29 个汉字,按笔画数排序
仌
bīnɡ
人部
|
11画
仌bīng 1.作偏旁省作冫。
傘
sǎn
人部
|
12画
倝
ɡàn
人部
|
13画
倝gàn 1.日出时光芒四射貌。 2.用。
僉
qiān
人部
|
13画
亼
jí
人部
|
16画
亼jí1.古同"集"。
1
2