字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo bộ thủ
見部
部首「見」的汉字
共 14 个汉字,按笔画数排序
見
jiàn
見部
|
7画
規
guī
見部
|
11画
覓
mì
見部
|
11画
視
shì
見部
|
11画
覘
chān
見部
|
12画
覡
xí
見部
|
14画
覦
yú
見部
|
16画
親
qīn
見部
|
16画
覬
jì
見部
|
17画
覲
jìn
見部
|
18画
覷
qù
見部
|
18画
覺
jué
見部
|
20画
覽
lǎn
見部
|
21画
觀
guān
見部
|
25画