字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo bộ thủ見部

部首「見」的汉字

共 14 个汉字,按笔画数排序

見jiàn
見部|7画

規guī
見部|11画

覓mì
見部|11画

視shì
見部|11画

覘chān
見部|12画

覡xí
見部|14画

覦yú
見部|16画

親qīn
見部|16画

覬jì
見部|17画

覲jìn
見部|18画

覷qù
見部|18画

覺jué
見部|20画

覽lǎn
見部|21画

觀guān
見部|25画