字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
親
親
Pinyin
qīn
Bộ thủ
見
Số nét
16画
Cấu trúc
⿰亲見
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
見
規
覓
視
覘
覡
覦
覬
覲
覷
覺
覽
Chữ đồng âm
Xem tất cả
髒
侵
钦
衾
媇
嵚
顉
鮼
欽
English
relatives, parents; intimate; the hazelnut tree