字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嵚

嵚

Pinyin

qīn

Bộ thủ

山

Số nét

12画

Thứ tự nét

Nghĩa

嵚 qin 部首 山 部首笔画 03 总笔画 12 嵚

(1)

嶔

qīn

(2)

山势高峻,高险 [high and steep]

嘉曾氏之归耕兮,慕历阪之嵚崟。--张衡《思玄赋》

其嵚然相累而下者,若牛马之饮于溪。--柳宗元《钴鉧潭西小丘记》

(3)

又如嵚岑(高峻);嵚崖(高险的山崖);嵚崟(山高的样子);嵚崎(形容山高峻)

(4)

倾斜 [oblique]。如嵚斜;嵚嵚;嵚岩

嵚

(嶔)

qīn ㄑㄧㄣˉ

小而高的山。

〔~崎〕a.山高峻的样子;b.形容品格特异,不同于众。

郑码llpr,u5d5a,gbk8dc2

笔画数12,部首山,笔顺编号252311153534

Từ liên quan

磈嵚盘嵚崎嵚崎嵚历落岖嵚崊嵚嵚岑嵚奇嵚崎磊落嵚嵌嵚然嵚邃嵚巇嵚崖嵚岩嵚崟嵚崟山嵚嵚忱落崟嵚

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒岌屺岂岁屹屿岙岜岑岔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
髒侵钦衾媇顉鮼欽親