字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán屹

屹

Pinyin

yì

Bộ thủ

山

Số nét

6画

Cấu trúc

⿰山乞

Thứ tự nét

Nghĩa

屹 yi 部首 山 部首笔画 03 总笔画 06 屹

towering like a mountain peak;

屹

yì

(1)

(形声。从山,乞声。本义山势直立高耸的样子)

(2)

同本义◇泛指耸立的 [towering]

屹山峙以迂郁。(迂郁盘曲的样子。)--王延寿《鲁灵光殿赋》

(3)

又如屹仡(挺拔雄劲的样子);屹峙(耸立)

(4)

坚定不移的 [firm]。如屹若长城

屹立

yìlì

[stand erect] 高耸挺立,比喻坚定不动摇

巍然屹立

屹然

yìrán

[towering;majestic] 高耸;有威严;堂堂;威风凛凛

屹然不动

屹

yì ㄧ╝

山势高耸,喻坚定不可动摇~~(高耸的样子)。~立。~然不动。

郑码llmy,u5c79,gbkd2d9

笔画数6,部首山,笔顺编号252315

Từ liên quan

惊屹山屹塔扭扭屹屹扭扭屹屹屹搭搭屹蹬蹬屹嶝嶝屹蹶屹剌剌屹立屹栗屹然屹兀屹屼屹仡屹屹屹屹屹峙屹崒屹崪

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒岌屺岂岁屿岙岜岑岔岛

Chữ đồng âm

Xem tất cả
駅耴皕痬竩檍穓瞖坕玴歝爅

English

to rise, to stand tall