字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
屹搭搭
屹搭搭
Nghĩa
1.形容扭作一团。
Chữ Hán chứa trong
屹
搭
屹搭搭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台