字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
屹崒
屹崒
Nghĩa
1.亦作"屹崪"。 2.高峻貌。 3.形容诗文风格雄健。
Chữ Hán chứa trong
屹
崒