字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
屹崒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
屹崒
屹崒
Nghĩa
1.亦作"屹崪"。 2.高峻貌。 3.形容诗文风格雄健。
Chữ Hán chứa trong
屹
崒