字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán岌

岌

Pinyin

jí

Bộ thủ

山

Số nét

6画

Cấu trúc

⿱山及

Thứ tự nét

Nghĩa

岌 ji 部首 山 部首笔画 03 总笔画 06 岌

jí

(1)

(形声。从山,及声。本义山高;高耸)

(2)

同本义 [towering]

岌,山高貌。--《说文新附》

(3)

又如岌嶷(高峻的样子);岌峨(高;倾颓的样子)

(4)

泛指其他事物之高 [high]

侧看岸旋转,白浪若山岌。--孔平仲《二十二日大风发长芦》

(5)

危险 [perilous]。如岌巌(危急;高峻的样子);岌岌不可终日

岌

jí ㄐㄧˊ

〔~~〕山耸起的样子;亦喻危险,如~~可危”,~~不可终日”。

郑码llms,u5c8c,gbke1a7

笔画数6,部首山,笔顺编号252354

Từ liên quan

高岌岌峨岌峩岌岌岌岌岌峲岌巌岌嶷危岌巌岌崟岌嵬岌嶷岌

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒屺岂岁屹屿岙岜岑岔岛

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鏶襮辵觙蕀巒蕺槉螏蹐鍓艥

English

perilous, hazardous; steep, high