字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高岌
高岌
Nghĩa
1.高耸貌。语出《楚辞.离骚》"高余冠之岌岌兮。"
Chữ Hán chứa trong
高
岌