字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
屹蹬蹬
屹蹬蹬
Nghĩa
1.象声词。马蹄着地声。
Chữ Hán chứa trong
屹
蹬
屹蹬蹬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台