字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán親

親

Pinyin

qīn

Bộ thủ

見

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰亲見

Thứ tự nét

Nghĩa

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
見規覓視覘覡覦覬覲覷覺覽

Chữ đồng âm

Xem tất cả
髒侵钦衾媇嵚顉鮼欽

English

relatives, parents; intimate; the hazelnut tree