字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嵚崎磊落
嵚崎磊落
Nghĩa
1.亦作"嵚崎历落"。亦作"嵚忱落"。 2.比喻品格卓异出群。
Chữ Hán chứa trong
嵚
崎
磊
落
嵚崎磊落 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台