字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán崎

崎

Pinyin

qí

Bộ thủ

山

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰山奇

Thứ tự nét

Nghĩa

崎 qi 部首 山 部首笔画 03 总笔画 11 崎

qí

〈形〉

(1)

(形声。从山,奇声。本义崎岖,地面高低不平的样子)

(2)

同本义 [be rugged and rough]

崎岖,倾侧也。--《广雅》

(3)

又如崎崟(山峰高低不平的地方);崎岭(形容山路险阻不平)

(4)

险峻 [precipitous]

崎岖

qíqū

[rugged;rough] 山路不平

崎岖而经丘。--晋·陶渊明《归去来兮辞》

崎岖坎坷

崎

qí ㄑㄧˊ

〔~岖〕形容山路不平。

郑码llaj,u5d0e,gbkc6e9

笔画数11,部首山,笔顺编号25213412512

Từ liên quan

崛崎峻崎丽崎崎岠崎锜崎峭崎嵚崎嵚历落崎曲崎岖崎巏崎危崎峗崎险崎崄崎峣崎崟崎崎历落倾崎

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒岌屺岂岁屹屿岙岜岑岔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
緕莐蛌鵸亓祁岐岓芪歧掑淇

English

rough, uneven; jagged, rugged