字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
崎岖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
崎岖
崎岖
Nghĩa
高低不平的样子山岭崎┽|火把照着崎岖险峻的羊肠小道。
Chữ Hán chứa trong
崎
岖