字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán岖

岖

Pinyin

qū

Bộ thủ

山

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰山区

Thứ tự nét

Nghĩa

岖 qu 部首 山 部首笔画 03 总笔画 07 岖

(1)

嶇

qū

(2)

(形声。从山,区声。崎岖,地面高低不平的样子)

(3)

道路险阻不平 [uneven]。如崎岖(形容山路不平);岖崎

(4)

形容山势峻险 [precipious]。如岖崯(岖嵚。山石险峻的样子)

岖

(嶇)

qū ㄑㄩˉ

〔崎(qí)~〕见崎”。

郑码llho,u5c96,gbke1ab

笔画数7,部首山,笔顺编号2521345

Từ liên quan

崎岖蹊岖岖崎岖嵚岖嵠岖崟岖崯岖岐岖嵠岖岩岖

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒岌屺岂岁屹屿岙岜岑岔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鱫駆胠筶伹佉诎阹驱屈抾浀

English

steep, sheer; rugged, rough