字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
岐岖
岐岖
Nghĩa
1.崎岖。比喻艰难险阻。
Chữ Hán chứa trong
岐
岖