字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
崎锜
崎锜
Nghĩa
1.不安貌。 2.引申为曲解附会。
Chữ Hán chứa trong
崎
锜