字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán淇

淇

Pinyin

qí

Bộ thủ

氵

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰氵其

Thứ tự nét

Nghĩa

淇 qi 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 11 淇

qí

〈名〉

(1)

水名。又名淇河” [qi river]

淇,淇水出河内共北山,东入河,或曰出隆虑西山。--《说文》

(2)

按,古为黄河支流,自河南省林县东南曲折流至今汲县东北淇门镇南入黄河

(3)

古州名 [qi prefecture]。今县名。在河南省

(4)

山名 [qi mountain]。又名北山”、大号山”、沮洳山”等,为淇水所出

淇

qí ㄑㄧˊ

〔~水〕水名,源出中国河南省淇山,流入卫河。

郑码vec,u6dc7,gbke4bf

笔画数11,部首氵,笔顺编号44112211134

Từ liên quan

淇奥淇澳淇洹淇卫淇溪淇园麦淇淋

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
緕莐蛌鵸亓祁岐岓芪歧掑祈

English

a river in Henan province