字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
淇园
淇园
Nghĩa
1.古代卫国园林名。产竹。在今河南省淇县西北。
Chữ Hán chứa trong
淇
园