字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán汊

汊

Pinyin

chà

Bộ thủ

氵

Số nét

6画

Cấu trúc

⿰氵叉

Thứ tự nét

Nghĩa

汊 cha 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 06 汊

chà

水流的分支,也指河流的分岔处 [branch of a river]。如河汊;湖汊

汊港

chàgǎng

[branch of a river] 溪水、河水的分支

中间是一条小汊港

汊流

chàliú

[branch stream] 支流

汊

chà ㄔㄚ╝

河流的分岔湖~∮~。~港。~河(河流被沙洲或岛屿分成两股或两股以上的水流,其宽度、深度和流量较小。亦称夹江”)。

郑码vxs,u6c4a,gbke3e2

笔画数6,部首氵,笔顺编号441544

Từ liên quan

汊港汊河汊流海汊河汊河汊子水汊

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿池沖汎汗汲江

Chữ đồng âm

Xem tất cả
奼岔侘诧姹詫

English

a branching stream