字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
海汊
海汊
Nghĩa
1.亦作"海?"。 2.海面深入陆地而形成的港汊。
Chữ Hán chứa trong
海
汊