字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán侘

侘

Pinyin

chà

Bộ thủ

亻

Số nét

8画

Nghĩa

侘 cha 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 08 侘

chà

(1)

见侘傺”

(2)

通诧”。夸耀,夸口 [boast]

车旗皆帝所赐也,即欲以侘鄙县。--《史记·韩长孺列传》

侘傺

chàchì

[despondently;disappointedly] 形容失意的样子

怀信侘傺,忽乎吾将行兮。--《楚辞·屈原·涉江》

侘

chà ㄔㄚ╝

古同诧”,夸耀自己。

〔~傺(chì)〕失意。

郑码nwmh,u4f98,gbk81f7

笔画数8,部首亻,笔顺编号32445315

Từ liên quan

佹侘侘傺

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
奼汊岔诧姹詫